hầm ngầm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường hầm hoặc lối đi được xây dựng dưới lòng đất: "hầm ngầm" chỉ một công trình kiến trúc nằm hoàn toàn dưới mặt đất, thường dùng để làm lối đi, nơi trú ẩn, hoặc chứa đồ, có thể có nhiều nhánh và phòng.
- Công trình quân sự dưới lòng đất: "hầm ngầm" cũng chỉ các cấu trúc phòng thủ, như hầm trú bom, hầm chỉ huy, hoặc đường hầm bí mật dùng trong chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân đội đã đào một hệ thống hầm ngầm dài hàng cây số. (Quân đội đã xây dựng một mạng lưới đường hầm dưới lòng đất rộng lớn.)
- Hầm ngầm này từng là nơi trú ẩn của dân làng trong chiến tranh. (Công trình dưới lòng đất này là nơi dân làng ẩn náu khi có bom đạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hầm ngầm đô thị": hệ thống đường hầm dưới lòng đất trong thành phố, thường dùng cho giao thông hoặc tiện ích công cộng.
- Hầm ngầm đô thị giúp giảm tắc nghẽn giao thông trên mặt đất. (Đường hầm dưới lòng đất trong thành phố làm giảm ùn tắc xe cộ.)
"hầm ngầm bí mật": đường hầm được xây dựng kín đáo, không công khai.
- Tổ chức khủng bố đã xây dựng hầm ngầm bí mật để trốn tránh sự truy lùng. (Đường hầm kín đáo này được dùng để lẩn trốn.)
Biến thể và từ gần giống
Hầm (danh từ): công trình dưới lòng đất nói chung, có thể là hầm rượu, hầm trú ẩn.
- Hầm rượu này đã có từ thế kỷ 18. (Công trình dưới lòng đất chứa rượu vang cổ.)
Đường hầm (danh từ): lối đi dưới lòng đất dài, thường dùng cho giao thông.
- Đường hầm xuyên núi đã được khánh thành. (Lối đi dưới lòng đất xuyên qua núi đã mở cửa.)
Từ đồng nghĩa
Địa đạo: hệ thống hầm ngầm phức tạp, thường dùng trong quân sự.
- Địa đạo Củ Chi là một di tích lịch sử nổi tiếng. (Hệ thống hầm ngầm Củ Chi là di tích lịch sử nổi tiếng.)
Hầm trú ẩn: nơi trú ẩn dưới lòng đất khi có nguy hiểm.
- Hầm trú ẩn này có thể chịu được bom đạn. (Nơi trú ẩn dưới lòng đất này chịu được bom.)
Thành ngữ liên quan
- Hầm ngầm chằng chịt: miêu tả hệ thống hầm ngầm phức tạp, nhiều nhánh.
- Khu vực này có hầm ngầm chằng chịt như mạng nhện. (Hệ thống hầm ngầm phức tạp và dày đặc.)